euclidean geometry

Định nghĩa

Danh từ: - Hình học Euclid: Một nhánh của toán học nghiên cứu các tính chất của không gian dựa trên các tiên đề định đề do nhà toán học Hy Lạp cổ đại Euclid thiết lập. Hệ thống này mô tả các khái niệm cơ bản như điểm, đường thẳng, mặt phẳng, góc, các hình khối trong không gian hai chiều hoặc ba chiều, với các giả định như đường thẳng song song không bao giờ cắt nhau.

dụ sử dụng
  • (Hình học Euclid môn hình học chúng ta họctrường trung học, xử lý các bề mặt phẳng đường thẳng.)
  • (Định lý Pythagoras một kết quả cơ bản của hình học Euclid.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "non-Euclidean geometry": Hình học phi Euclid, một hệ thống hình học khác với các tiên đề Euclid, dụ như hình học Riemann (trên mặt cầu) hoặc hình học Lobachevsky (trên mặt yên ngựa).
    • Einstein's theory of general relativity uses non-Euclidean geometry to describe curved spacetime. (Thuyết tương đối rộng của Einstein sử dụng hình học phi Euclid để mô tả không-thời gian cong.)
Biến thể từ gần giống
  • Euclidean (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến Euclid hoặc hình học Euclid.
    • Euclidean space (không gian Euclid): không gian ba chiều quen thuộc với các tính chất hình học thông thường.
  • Euclid (danh từ riêng): tên của nhà toán học người Hy Lạp cổ đại, tác giả của bộ sách "Cơ sở" (Elements).
Từ đồng nghĩa
  • Classical geometry: hình học cổ điển, thường dùng để chỉ hình học Euclid.
  • Plane geometry: hình học phẳng, một phần của hình học Euclid tập trung vào các hình trên mặt phẳng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp, nhưng có thể dùng:
    • Apply Euclidean geometry: áp dụng hình học Euclid.
      • Engineers often apply Euclidean geometry to design buildings. (Các kỹ sư thường áp dụng hình học Euclid để thiết kế tòa nhà.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp, nhưng có thể tham khảo:
    • In Euclidean terms: theo cách hiểu của hình học Euclid.
      • In Euclidean terms, the shortest distance between two points is a straight line. (Theo thuật ngữ hình học Euclid, khoảng cách ngắn nhất giữa hai điểm một đường thẳng.)